dùng dắng

dùng dắng

Cô ấy dùng dắng đứng trước cửa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lưỡng lự, chưa quyết định: "dùng dắng" chỉ trạng thái do dự, không dứt khoát khi cần đưa ra lựa chọn hoặc quyết định.
    • Ngập ngừng, không dám tiến tới: "dùng dắng" cũng mô tả hành động chậm chạp, thiếu quyết đoán trong cách xử sự hoặc di chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy cứ dùng dắng mãi, không biết nên chọn nghề nào. (Anh ấy lưỡng lự kéo dài, không quyết định được hướng đi.)
    • dùng dắng trước cửa, không dám vào phòng thi. ( ngập ngừng, thiếu can đảm để bước vào.)
    • Thái độ dùng dắng khiến mọi người mất kiên nhẫn. (Sự không dứt khoát trong cách ứng xử gây khó chịu cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dùng dắng mãi": nhấn mạnh sự do dự kéo dài.
    • Đừng dùng dắng mãi, hãy quyết định đi! (Không nên lưỡng lự lâu, cần hành động ngay.)
  • "dùng dắng không thôi": trạng thái ngập ngừng không ngừng.
    • ấy dùng dắng không thôi trước lời đề nghị. ( ấy liên tục do dự, không chịu trả lời dứt khoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Dùng dằng (tính từ): biến thể âm vực, mang nghĩa tương tự.
    • Anh ta cứ dùng dằng như vậy, chẳng đi đến đâu. (Anh ta do dự vô ích.)
  • Lưỡng lự (tính từ): do dự, không quyết đoántừ đồng nghĩa phổ biến.
    • Tôi lưỡng lự khi chọn giữa hai công việc. (Tôi do dự khi chọn lựa.)
  • Ngập ngừng (tính từ): e dè, không dám nói hoặc làm.
    • Giọng nói ngập ngừng của cậu ấy cho thấy sự thiếu tự tin. (Giọng nói e dè biểu lộ sự không chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Do dự: chưa quyết định, còn phân vân.
  • Phân vân: lưỡng lự giữa hai hay nhiều lựa chọn.
  • Chần chừ: chậm chạp, không hành động ngay.
Thành ngữ liên quan
  • Dùng dắng như mắc tóc: so sánh sự lúng túng, không thoát ra được.
    • Hắn ta dùng dắng như mắc tóc trước câu hỏi khó. (Hắn ta do dự, lúng túng không biết trả lời thế nào.)